Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hog cistern
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɒ
ɡ
ˈ
s
ɪ
s
.
t
ə
n
/
US
/ˈ
h
ɔ
ɡ
ˈ
s
ɪ
s
.
t
ɚ
n
/
Nghĩa chính
1
Cái máng cho heo ăn
danh từ
A trough for pigs from which to eat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hog cistern
Dạng gốc
(base form)
hog cistern
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hog-tub
hog loom
AI
1
Cái máng cho heo ăn
1
Cái máng cho heo ăn
1
Cái máng cho heo ăn