Dịch

Hoffman

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈhɔfmən/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Một họ có nguồn gốc từ người Đức và Do Thái Ashkenazi.danh từ riêngA surname from German of German and Ashkenazi Jewish origin.
  2. Ngôi làng ở quận Clinton, Illinoisdanh từ riêngA village in Clinton County, Illinois.
  3. Thành phố nhỏ thuộc quận Grant, Minnesotadanh từ riêngA minor city in Grant County, Minnesota.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Johnson, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Johnson County, Missouri.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HoffmanDạng gốc (base form)
  2. HoffmansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hoffman Estatesdanh từ riêngNgôi làng ở Quận Cook và Quận Kane, Illinois, Hoa Kỳ
Hoffman simulatordanh từThiết bị bắn pháo hoa dùng để mô phỏng tiếng súng của xe tăng nhằm mục đích huấn luyện

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc thị trấn Monroe
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc thị trấn Monroe, quận Middlesex, New Jersey.An unincorporated community in Monroe Township, Middlesex County, New Jersey.

Ví dụ

  • 2#43;1 . .
  • , , , , , , , ...
  • ( ) , .

AI