Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một họ có nguồn gốc từ người Đức và Do Thái Ashkenazi.danh từ riêngA surname from German of German and Ashkenazi Jewish origin.
- Ngôi làng ở quận Clinton, Illinoisdanh từ riêngA village in Clinton County, Illinois.
- Thành phố nhỏ thuộc quận Grant, Minnesotadanh từ riêngA minor city in Grant County, Minnesota.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Johnson, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Johnson County, Missouri.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HoffmanDạng gốc (base form)
- HoffmansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hoffman Estatesdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở Quận Cook và Quận Kane, Illinois, Hoa Kỳ |
| Hoffman simulatordanh từ | danh từ | Thiết bị bắn pháo hoa dùng để mô phỏng tiếng súng của xe tăng nhằm mục đích huấn luyện |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc thị trấn Monroe
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc thị trấn Monroe, quận Middlesex, New Jersey.An unincorporated community in Monroe Township, Middlesex County, New Jersey.
Họ từ (word family)
cùng gốc HoffmanVí dụ
- 2#43;1 . .
- , , , , , , , ...
- ( ) , .