Dịch

hof

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sân trong, tòa nhàdanh từAn enclosure, court, dwelling, building, or house.
  2. Điện thờ, đền thờdanh từA temple, sanctuary, a shrine, or hall.
  3. Quán nhậu kiểu Hàn Quốcdanh từA Korean-style bar or pub.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hofDạng gốc (base form)
  2. hofsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hof van Twentedanh từ riêngĐô thị của Overijssel, Hà Lan

Ví dụ

  • , , , , , .Giống như nhiều ngôi nhà cổ, ngôi nhà này có phần phía trước, nơi tôi sống, và ở phía sau là một sân trong, gọi là Hof, được bao bọc ở cả ba mặt bởi nhiều căn hộ hơn.
  • , , .Ứng viên gia nhập Hof, Garth hoặc Hearth sẽ cầm một vòng tay danh dự, hoặc có thể chạm vào một thanh kiếm chưa tuốt vỏ trong suốt buổi lễ.
  • , , .Phía nam là các tiệm spa Hàn Quốc, các quán thịt nướng Hàn Quốc và quán nhậu Hàn Quốc, hay quán pub Hàn Quốc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng ĐứcHof
danh từ
  1. mượn từ tiếng Bắc Âu cổhof
  2. từ tiếng Anh cổhof
danh từ
  1. mượn từ tiếng Hàn호프hopeu
  2. từ tiếng ĐứcHofbräuhaus

AI