Dịch

hoe a big row

cụm từ (phrase)
UK/ˈhəʊ ə ˈbɪɡ ˈɹəʊ/US/ˈhoʊ ə ˈbɪɡ ˈɹoʊ/

Nghĩa chính

  1. Làm một công việc lớn, làm một công việc quan trọngcụm từ

AI