Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với mulligan stewdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of mulligan stew.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hobo stewDạng gốc (base form)
- hobo stewsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- banana-nut . .