Nghĩa chính
- Khu cắm trại tạm thời gần khu nhà của một hãng vận tải hàng hóa đường sắt, nơi những người đi tàu/hobo, kẻ lang thang hoặc kẻ lang thang tụ tập trong khi chờ chuyến tàu xuất phát của họdanh từA makeshift encampment adjacent to a railroad freight carrier's property where train hoppers/hobos, tramps, or bums congregate while waiting for their outbound train.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hobo jungleDạng gốc (base form)
- hobo junglesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)