Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hobo egg
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
əʊ
.
b
əʊ
ˈɛ
ɡ
/
US
/ˈ
h
oʊ
.
b
oʊ
ˈɛ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với egg in a hole
danh từ
Synonym of egg in a hole.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hobo egg
Dạng gốc
(base form)
hobo egg
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
egg in a hole
AI
1
Đồng nghĩa với egg in a hole
1
Đồng nghĩa với egg in a hole
1
Đồng nghĩa với egg in a hole