Dịch

hobo egg

danh từ (noun)
UK/ˈhəʊ.bəʊ ˈɛɡ/US/ˈhoʊ.boʊ ˈɛɡ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với egg in a holedanh từSynonym of egg in a hole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hobo eggDạng gốc (base form)
  2. hobo eggsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI