Dịch

hobo bag

danh từ (noun)
UK/ˈhəʊ.bəʊ ˈbæɡ/US/ˈhoʊ.boʊ ˈbeɪɡ/

Nghĩa chính

  1. Túi xách hoặc ví có đặc điểm là hình lưỡi liềm, tư thế buông thõng và dây đeo vai dàidanh từA handbag or purse characterized by a crescent shape, a slouchy posture, and a long shoulder strap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hobo bagDạng gốc (base form)
  2. hobo bagsSố nhiều (plural)

AI