Dịch

hobby farm

danh từ (noun)
UK/ˈhɒ.bi ˈfɑːm/US/ˈhɑ.bi ˈfɑɹm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lifestyle blockdanh từSynonym of lifestyle block

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hobby farmDạng gốc (base form)
  2. hobby farmsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI