Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hobby farm
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɒ
.
b
i
ˈ
f
ɑː
m
/
US
/ˈ
h
ɑ
.
b
i
ˈ
f
ɑ
ɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lifestyle block
danh từ
Synonym of lifestyle block
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hobby farm
Dạng gốc
(base form)
hobby farm
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lifestyle block
Ví dụ
Tom
runs
a
small
hobby
farm
on
the
outskirts
of
town
where
he
keeps
a
few
sheep
and
cattle
.
AI
1
Đồng nghĩa với lifestyle block
1
Đồng nghĩa với lifestyle block
1
Đồng nghĩa với lifestyle block