Dịch

hoarse as a crow

tính từ (adjective)
UK/ˈhɔːs əz ə ˈkɹəʊ/US/ˈhoəs əz ə ˈkɹoʊ/

Nghĩa chính

  1. Rất khàntính từkhông so sánh (not comparable)Very hoarse.

Ví dụ

  • , — — , — ; […]

AI