Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ho tag
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
oʊ
ˈ
t
æ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tramp stamp
danh từ
Synonym of tramp stamp (“a tattoo on a woman's lower back”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ho tag
Dạng gốc
(base form)
ho tag
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tramp stamp
AI
1
Đồng nghĩa với tramp stamp
1
Đồng nghĩa với tramp stamp
1
Đồng nghĩa với tramp stamp