hn
C2thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Nhỉ, đúng khôngthán từUsed to tag a rhetorical question.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hn.danh từ | danh từ | Viết tắt của French horn |
Ví dụ
- , . , ?Lên tới 17% ở trò bingo và vòng quay may mắn, và 15 đến 20% ở máy xèng. Không tệ cho Nhà cái, nhỉ?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)