hj
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của thủ dâm bằng taydanh từInitialism of hand job.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hjDạng gốc (base form)
- hjsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| /hjký hiệu | ký hiệu | Biểu thị một tuyên bố không theo nghĩa đen với yếu tố cơ bản là sự thật hoặc sự chân thành |