Dịch

hj

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của thủ dâm bằng taydanh từInitialism of hand job.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hjDạng gốc (base form)
  2. hjsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

/hjký hiệuBiểu thị một tuyên bố không theo nghĩa đen với yếu tố cơ bản là sự thật hoặc sự chân thành

AI