Dịch

hive of industry

danh từ (noun)
UK/ˈhaɪv əv ˈɪn.də.stɹi/US/ˈhaɪv əv ˈɪndəstɹi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hive of activitydanh từSynonym of hive of activity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hive of industryDạng gốc (base form)
  2. hives of industrySố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . [...] , , , ... .

AI