Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với hive of activitydanh từSynonym of hive of activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hive of industryDạng gốc (base form)
- hives of industrySố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . [...] , , , ... .