Dịch

hive nest

danh từ (noun)
US/ˈhaɪv ˈnɛst/

Nghĩa chính

  1. Chiếc tổ lớn do vài cặp chim cùng nhau xây dựng và sinh sốngdanh từA large nest built and occupied by several pairs of birds together.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hive nestDạng gốc (base form)
  2. hive nestsSố nhiều (plural)

AI