Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hive nest
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
aɪ
v
ˈ
n
ɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Chiếc tổ lớn do vài cặp chim cùng nhau xây dựng và sinh sống
danh từ
A large nest built and occupied by several pairs of birds together.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hive nest
Dạng gốc
(base form)
hive nest
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc tổ lớn do vài cặp chim cùng nhau xây dựng và sinh sống
1
Chiếc tổ lớn do vài cặp chim cùng nhau xây dựng và sinh sống
1
Chiếc tổ lớn do vài cặp chim cùng nhau xây dựng và sinh sống