Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hive bee
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
aɪ
v
ˈ
b
iː
/
US
/ˈ
h
aɪ
v
ˈ
b
i
/
Nghĩa chính
1
Con ong mật thông thường
danh từ
The common honey bee.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hive bee
Dạng gốc
(base form)
hive bee
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
This
unavian
behaviour
,
which
recalls
that
of
the
hive-bee
in
winter
,
is
evidently
an
adaptation
to
conserve
heat
.
AI
1
Con ong mật thông thường
1
Con ong mật thông thường
1
Con ong mật thông thường