Dịch

hive bee

danh từ (noun)
UK/ˈhaɪv ˈbiː/US/ˈhaɪv ˈbi/

Nghĩa chính

  1. Con ong mật thông thườngdanh từThe common honey bee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hive beeDạng gốc (base form)
  2. hive beesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , hive-bee , .

AI