Dịch

Hitchcock

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈhɪt͡ʃˌkɒk/US/ˈhɪt͡ʃˌkɑk/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Washington, Quận Washington, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Washington Township, Washington County, Indiana.
  3. Thị trấn ở quận Beadle, Nam Dakotadanh từ riêngA town in Beadle County, South Dakota.
  4. Thị trấn ở Quận Blaine, Oklahomadanh từ riêngA town in Blaine County, Oklahoma.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HitchcockDạng gốc (base form)
  2. HitchcocksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hitchcock Countydanh từ riêngMột trong 93 quận ở Nebraska, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Trenton

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thành phố ở Quận Galveston
  1. Thành phố ở Quận Galveston, TexasA city in Galveston County, Texas.

AI