Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Washington, Quận Washington, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Washington Township, Washington County, Indiana.
- Thị trấn ở quận Beadle, Nam Dakotadanh từ riêngA town in Beadle County, South Dakota.
- Thị trấn ở Quận Blaine, Oklahomadanh từ riêngA town in Blaine County, Oklahoma.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HitchcockDạng gốc (base form)
- HitchcocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hitchcock Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 93 quận ở Nebraska, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Trenton |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thành phố ở Quận Galveston
- Thành phố ở Quận Galveston, TexasA city in Galveston County, Texas.
Họ từ (word family)
cùng gốc Hitchcock- HitchcockesqueGợi nhớ phong cách của Alfred Hitchcock (1899-1980), nhà làm phim và nhà sản xuất người Anh; hồi hộp; về bản chất của một phim kinh dị tâm lýtính từ
- HitchcockianLiên quan đến Alfred Hitchcock (1899–1980), nhà làm phim và nhà sản xuất người Anh, hoặc các tác phẩm của ông, đặc biệt được chú ý vì thể loại hồi hộp và ly kỳ tâm lýtính từ