Dịch

hit parade

danh từ (noun)
US/ˈhɪt pəˈrɑd/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Là chuỗi nhiều cú đánh liên tiếp được ghi bởi một độidanh từA series of many hits in a row that are scored by one team.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hit paradeDạng gốc (base form)
  2. hit paradesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hit-paraderdanh từNghệ sĩ hoặc bài hát nằm trong cuộc diễu hành ăn khách; một bài hát hoặc nghệ sĩ hàng đầu

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Danh sách các bài hát phổ biến nhất hiện nay
  1. A list of the most popular songs at the moment.

Ví dụ

  • .
  • “ ”.

AI