Dịch

histrion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. , ((thường) xấu) đào, képdanh từA stage actor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. histrionDạng gốc (base form)
  2. histrionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

histrionic personality disorderdanh từRối loạn nhân cách kịch tính

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhhistriō
  2. từ tiếng Pháphistrion

AI