histrion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- , ((thường) xấu) đào, képdanh từA stage actor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- histrionDạng gốc (base form)
- histrionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| histrionic personality disorderdanh từ | danh từ | Rối loạn nhân cách kịch tính |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhhistriō
- từ tiếng Pháphistrion