Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
histotechnologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp mô công nghệ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a histotechnological manner
Nguồn gốc
(etymology)
histo-
+
technologically
AI
1
Theo phương pháp mô công nghệ
1
Theo phương pháp mô công nghệ
1
Theo phương pháp mô công nghệ