Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
historical study
danh từ
(noun)
UK
/
h
ɪ
ˈ
s
t
ɒ
ɹ
ɪ
k
ə
l
ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
/
US
/
h
ɪ
ˈ
s
t
ɔɹ
ɪ
k
ə
l
ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu lịch sử, công trình lịch sử
danh từ
research focusing on past events
Ví dụ
The
professor
published
a
historical
study
of
medieval
trade
routes
.
Giáo sư công bố một nghiên cứu lịch sử về các tuyến thương mại thời trung cổ
AI
1
Nghiên cứu lịch sử
1
Nghiên cứu lịch sử
1
Nghiên cứu lịch sử