Dịch

historical linguistics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ học lịch sử, ngôn ngữ học lịch đạidanh từkhông đếm được (uncountable)The scientific study of language change.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

AI