Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
historical linguistics
danh từ
(noun)
US
/
h
ɪ
ˈ
s
t
ɔɹ
ɪ
k
ə
l
l
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
w
ɪ
s
t
ɪ
k
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ học lịch sử, ngôn ngữ học lịch đại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The scientific study of language change.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
diachronic linguistics
Ví dụ
I
have
an
interest
in
historical
linguistics
.
the
synchrony
and
diachrony
of
language
AI
1
Ngôn ngữ học lịch sử
1
Ngôn ngữ học lịch sử
1
Ngôn ngữ học lịch sử