Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
historical data
danh từ
(noun)
UK
/
h
ɪ
ˈ
s
t
ɒ
ɹ
ɪ
k
ə
l
ˈ
d
ɛ
j
t
ə
/
US
/
h
ɪ
ˈ
s
t
ɔɹ
ɪ
k
ə
l
ˈ
d
æ
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Dữ liệu lịch sử, dữ liệu quá khứ
danh từ
records of past events or measurements
Ví dụ
The
model
relies
on
historical
data
from
the
past
decade
.
Mô hình dựa vào dữ liệu lịch sử của thập kỷ qua.
AI
1
Dữ liệu lịch sử
1
Dữ liệu lịch sử
1
Dữ liệu lịch sử