Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
historical background
danh từ
(noun)
US
/
h
ɪ
ˈ
s
t
ɔɹ
ɪ
k
ə
l
ˈ
b
æ
k
ˌ
ɡ
ɹ
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Bối cảnh lịch sử, nền tảng lịch sử
danh từ
past events that provide context
Ví dụ
Understanding
the
historical
background
helps
interpret
the
novel
Hiểu bối cảnh lịch sử giúp giải thích tiểu thuyết
AI
1
Bối cảnh lịch sử
1
Bối cảnh lịch sử
1
Bối cảnh lịch sử