Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
histolytic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem histolysis
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Related to, or causing, histolysis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
histolytic
histolytic
ally
Bằng phương pháp hoặc dưới dạng phân hủy mô học
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
histo
+
lytic
AI
1
Xem histolysis
1
Xem histolysis
1
Xem histolysis