Dịch

histolysis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tiêu môdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)breakdown of bodily tissues

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. histolysisDạng gốc (base form)
  2. histolyses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI