Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
histogenetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) sự phát sinh mô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of, or relating to histogenesis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
histogenetic
histogenetic
s
Đồng nghĩa với histogenesis
danh từ
histogenetic
ally
Về mặt mô bệnh học
trạng từ
osteo
histogenetic
Liên quan đến quá trình tạo xương
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
histo-
+
genetic
AI
1
(thuộc) sự phát sinh mô
1
(thuộc) sự phát sinh mô
1
(thuộc) sự phát sinh mô