hispid
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Có lông xồm xoàm; có lông cứng lởm chởmtính từCovered in short, stiff hairs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hispidDạng gốc (base form)
- more hispidSo sánh hơn (comparative)
- most hispidSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hispid cotton rat | Chưa có nghĩa | |
| hispid starburr | Chưa có nghĩa | |
| hispid pocket mouse | Chưa có nghĩa | |
| hispid hare | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hispidNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhhispidus“rough, hairy, bristly”
Ví dụ
- .