Dịch

his toes turn out

cụm từ (phrase)
UK/ɪz ˈtəʊz ˈtɜːn ˈawt/US/ɪz ˈtoʊz ˈtɜɹn ˈaʊt/

Nghĩa chính

  1. Ngón chân nó xoay ra ngoàicụm từ

AI