Dịch

His lordship

cụm từ (phrase)
UK/ɪz ˈlɔːd.ʃɪp/US/ɪz ˈlɔɹd.ʃɪp/

Nghĩa chính

  1. Các hạ (tiếng tôn xưng các nhà quý tộc)cụm từ

AI