Dịch

hiptop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy tính cá nhân di động nhỏ giống như một chiếc điện thoại thông minhdanh từA small portable personal computer somewhat like a smartphone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hiptopDạng gốc (base form)
  2. hiptopsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; , , .
  • . “” , , , , — — .

AI