Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hippopotamoid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các động vật tương tự như hà mã
danh từ
Any animal similar to a hippopotamus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hippopotamoid
Dạng gốc
(base form)
hippopotamoid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hippopotamus
+
-oid
AI
1
Các động vật tương tự như hà mã
1
Các động vật tương tự như hà mã
1
Các động vật tương tự như hà mã