Dịch

hippo grass

danh từ (noun)
UK/ˈhɪpəʊ ˈɡɹæs/US/ˈhɪpoʊ ˈɡɹɑːs/

Nghĩa chính

  1. Một trong hai loài thực vật Echinochloa stagnina hoặc Vossia cuspidatadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Either of the plants Echinochloa stagnina or Vossia cuspidata.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hippo grassDạng gốc (base form)
  2. hippo grassesSố nhiều (plural)

AI