Dịch

hiplife

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách âm nhạc của người Ghana kết hợp giữa cuộc sống thượng lưu và hip-hopdanh từkhông đếm được (uncountable)A Ghanaian style of music that fuses highlife and hip-hop.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Nananom, , .

AI