Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hiplife
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phong cách âm nhạc của người Ghana kết hợp giữa cuộc sống thượng lưu và hip-hop
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A Ghanaian style of music that fuses highlife and hip-hop.
Nguồn gốc
(etymology)
hip-hop
+
highlife
Ví dụ
Up
the
block
at
Nananom
,
a
tiny
music
and
sundries
store
,
all
the
hiplife
CDs
were
sold
out
.
AI
1
Phong cách âm nhạc của người Ghana kết hợp giữa cuộc sống thượng lưu và hip-hop
1
Phong cách âm nhạc của người Ghana kết hợp giữa cuộc sống thượng lưu và hip-hop
1
Phong cách âm nhạc của người Ghana kết hợp giữa cuộc sống thượng lưu và hip-hop