Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hip pack
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɪ
p
ˈ
p
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Túi đeo hông (Mỹ), túi đeo vai (Anh)
danh từ
fanny pack (US), bum bag (UK)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hip pack
Dạng gốc
(base form)
hip pack
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Túi đeo hông (Mỹ)
1
Túi đeo hông (Mỹ)
1
Túi đeo hông (Mỹ)