Dịch

hip pack

danh từ (noun)
US/ˈhɪp ˈpæk/

Nghĩa chính

  1. Túi đeo hông (Mỹ), túi đeo vai (Anh)danh từfanny pack (US), bum bag (UK)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hip packDạng gốc (base form)
  2. hip packsSố nhiều (plural)

AI