Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hip joint disease
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɪ
p
ˈ
dʒ
ɔɪ
n
t
d
ɪ
ˈ
z
i
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với coxarthrosis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of coxarthrosis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coxarthrosis
AI
1
Đồng nghĩa với coxarthrosis
1
Đồng nghĩa với coxarthrosis
1
Đồng nghĩa với coxarthrosis