Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hind wing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
aɪ
n
d
ˈ
w
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cánh sau
danh từ
Either member of the pair of wings closer to the tail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hind wing
Dạng gốc
(base form)
hind wing
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
fore wing
AI
1
Cánh sau
1
Cánh sau
1
Cánh sau