Dịch

hin

B2danh từ (noun)
/ˈhɪn/

Nghĩa chính

  1. Hín (đơn vị đo)danh từA former Hebrew liquid measure of volume (about 3.8 L).
  2. Hín (đơn vị đo của Ai Cập)danh từAn Ancient Egyptian liquid measure of volume (about 0.48 L).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hinDạng gốc (base form)
  2. hinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hua Hindanh từ riêngThị trấn, khu nghỉ dưỡng và huyện ven biển ở tỉnh Prachuap Khiri Khan, Thái Lan

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihin
  2. từ tiếng Latinhhin
  3. từ tiếng Do Tháiהִין

AI