Nghĩa chính
- Hín (đơn vị đo)danh từA former Hebrew liquid measure of volume (about 3.8 L).
- Hín (đơn vị đo của Ai Cập)danh từAn Ancient Egyptian liquid measure of volume (about 0.48 L).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hinDạng gốc (base form)
- hinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hua Hindanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn, khu nghỉ dưỡng và huyện ven biển ở tỉnh Prachuap Khiri Khan, Thái Lan |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihin
- từ tiếng Latinhhin
- từ tiếng Do Tháiהִין