hillclimbing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức đua xe thể thao trong đó các tay đua thi đấu với đồng hồ trên đường lên dốcdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of motorsport in which drivers compete against the clock on an uphill course.
- Hành động leo lên một ngọn đồidanh từkhông đếm được (uncountable)The act of climbing a hill.
- Hình thức tối ưu hóa đơn giản bắt đầu bằng một giải pháp tùy ý cho một vấn đề, sau đó cố gắng tìm giải pháp tốt hơn bằng cách thay đổi từng bước một thành phần của giải phápdanh từkhông đếm được (uncountable)A simple form of optimization that starts with an arbitrary solution to a problem, then attempts to find a better solution by incrementally changing a single element of the solution.
Ví dụ
- , 35 ... 1 129 — 1,240 ...