Dịch

hill climb

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈhɪl ˈklaɪm/

Nghĩa chính

  1. Sự kiện thể thao trong đó các phương tiện được điều khiển hoặc lái lên một đường dốc nghiêng. Mục tiêu là đạt đến mức cao nhất trên con dốcdanh từA sporting event, during which vehicles are driven or ridden up a steep incline. The goal is to reach the highest level on the slope.
  2. Cố gắng leo lên một sườn dốc bằng phương tiện cơ giới hoặc xe đạpđộng từnội động từ (intransitive)To attempt to ascend a steep slope using a motor vehicle or bicycle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hill climbNguyên thể (infinitive)
  2. hill climbsSố nhiều (plural)
  3. hill climbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hill climbingPhân từ I (present participle)

AI