Dịch

hikeathon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kiện từ thiện trong đó người tham gia đi bộ đường dàidanh từA charity event in which participants go hiking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hikeathonDạng gốc (base form)
  2. hikeathonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI