Dịch

hijabize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tô điểm hoặc che bằng khăn trùm đầu; che mặt bằng những chiếc khăn giống như hijabđộng từTo adorn or cover with a hijab; to veil with hijab-like scarves.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , (), ...

AI