Dịch

highly valued

tính từ (adjective)
US/ˈhaɪli ˈvæljud/

Nghĩa chính

  1. Được đánh giá cao, rất được coi trọngtính từregarded as very important, desirable, or of great worth

Ví dụ

  • .Sự liêm chính là phẩm chất rất được coi trọng trong vai trò lãnh đạo hiện đại.

AI