Dịch

highgate

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường lớn, quốc lộdanh từA highway.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. highgateDạng gốc (base form)
  2. highgatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Highgate resindanh từcopalinechưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

highgate“a way, a road, a path”

  1. từ tiếng Anh trung đạihiȝe gate

AI