highgate
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường lớn, quốc lộdanh từA highway.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- highgateDạng gốc (base form)
- highgatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Highgate resindanh từ | danh từ | copalinechưa dịch |