Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
highfalutination
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình thức ngôn ngữ hoặc lời nói khoa trương hoặc cao siêu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A pompous or elevated form of language or speech.
Nguồn gốc
(etymology)
highfalutin
+
-ation
AI
1
Hình thức ngôn ngữ hoặc lời nói khoa trương hoặc cao siêu
1
Hình thức ngôn ngữ hoặc lời nói khoa trương hoặc cao siêu
1
Hình thức ngôn ngữ hoặc lời nói khoa trương hoặc cao siêu