Dịch

higher learning

danh từ (noun)
UK/ˈhaɪ.ə ˈlɜːnɪŋ/US/ˈhaɪ.ɚ ˈlɝnɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Giáo dục đại họcdanh từkhông đếm được (uncountable)Higher education.

AI