Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
higher learning
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
aɪ
.
ə
ˈ
l
ɜː
n
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
h
aɪ
.ɚ ˈ
l
ɝ
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Giáo dục đại học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Higher education.
AI
1
Giáo dục đại học
1
Giáo dục đại học
1
Giáo dục đại học