Dịch

high-resolution

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có độ phân giải cao; ví dụ: có số lượng pixel lớn trên một đơn vị diện tíchtính từHaving a high resolution; for example, having a large number of pixels per unit area.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. high-resolutionDạng gốc (base form)
  2. higher-resolution (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. highest-resolution (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

very-high-resolutionChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , £1 .
  • , , .
  • , , , short-lasting .

AI