high-resolution
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có độ phân giải cao; ví dụ: có số lượng pixel lớn trên một đơn vị diện tíchtính từHaving a high resolution; for example, having a large number of pixels per unit area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- high-resolutionDạng gốc (base form)
- higher-resolution (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- highest-resolution (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| very-high-resolution | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , £1 .
- , , .
- , , , short-lasting .