Dịch

high-ranking

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ở địa vị cao, cấp caotính từAt an important, elevated, or exalted level in a hierarchy or organization; high-level.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. high-rankingDạng gốc (base form)
  2. higher-ranking (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. highest-ranking (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • - […].
  • .
  • .

AI