Dịch

high-performance

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có chất lượng thực hiện đặc biệt tốttính từHaving the quality of performing exceptionally well.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. high-performanceDạng gốc (base form)
  2. higher-performance (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. highest-performance (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

high-performance liquid chromatographydanh từSắc ký lỏng cao áp

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI