high-performance
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có chất lượng thực hiện đặc biệt tốttính từHaving the quality of performing exceptionally well.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- high-performanceDạng gốc (base form)
- higher-performance (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- highest-performance (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high-performance liquid chromatographydanh từ | danh từ | Sắc ký lỏng cao áp |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa