Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
high toby
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
aɪ
ˈ
t
əʊ
b
i
/
US
/ˈ
h
aɪ
ˈ
t
oʊ
b
i
/
Nghĩa chính
1
Đường cao
danh từ
The high road.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
high toby
Dạng gốc
(base form)
high tob
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đường cao
1
Đường cao
1
Đường cao